giấc ngủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên của cơ thể, thường diễn ra vào ban đêm, khi đó các giác quan và vận động tạm thời ngừng hoạt động một phần hoặc toàn bộ, và ý thức tạm thời mất đi. Đây là một hoạt động sinh lý quan trọng để phục hồi sức khỏe và năng lượng.
- Khoảng thời gian cụ thể dành cho việc ngủ. Có thể chỉ một lần ngủ liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Một giấc ngủ sâu rất cần thiết cho sức khỏe.
- Anh ấy vừa có một giấc ngủ trưa ngắn.
- Tiếng ồn đã làm gián đoạn giấc ngủ của tôi.
- Em coi giấc ngủ bằng trăm quan tiền. (ca dao)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giấc ngủ ngon": chỉ một giấc ngủ chất lượng, sâu và thoải mái.
- Chúc bạn có một giấc ngủ ngon.
- "giấc ngủ vĩnh hằng" (cách nói văn chương/trang trọng): chỉ cái chết.
- Ông ấy đã an nghỉ trong giấc ngủ vĩnh hằng.
- "giấc ngủ đông": trạng thái ngủ sâu của một số loài động vật trong mùa đông để tiết kiệm năng lượng.
- Gấu bắt đầu kỳ giấc ngủ đông khi thời tiết chuyển lạnh.
Biến thể và từ gần giống
- Ngủ (động từ): hành động rơi vào trạng thái ngủ.
- Đứa trẻ đã ngủ thiếp đi.
- Giấc (danh từ): thường dùng kết hợp để chỉ một khoảng thời gian của một hoạt động nào đó (như giấc mơ, giấc ngủ).
- Giấc mơ / Giấc mộng (danh từ): những hình ảnh, câu chuyện xuất hiện trong trí óc khi ngủ.
- Cô ấy kể lại một giấc mơ kỳ lạ.
Từ đồng nghĩa
- Giấc nghỉ: (ít dùng) từ đồng nghĩa với giấc ngủ.
- Sự ngủ: cách nói nhấn mạnh vào hành động/trạng thái.
Các cụm từ liên quan
- Trằn trọc giấc ngủ: không thể ngủ được, nằm trở mình mãi.
- Lo lắng khiến anh ấy trằn trọc giấc ngủ cả đêm.
- Chìm vào giấc ngủ: bắt đầu ngủ một cách từ từ.
- Cô bé chìm vào giấc ngủ khi nghe mẹ hát ru.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Giấc ngủ là liều thuốc bổ": nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ngủ đối với sức khỏe.
- "Ăn được ngủ được là tiên": ý nói người nào có sức khỏe tốt, ăn ngon ngủ yên là hạnh phúc nhất.
- Nh. Giấc: Chưa tối đã vội đi nằm, Em coi giấc ngủ bằng trăm quan tiền (cd).